普調 phổ điều Hán Việt: phổ điều Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 調 (điều)Hán Việtphổ điềuCấu tạo普 + 調 · phổ + điều nghĩa thành phần: phổ + điều Nghĩa EngCihui 普調 ǔtiáo v. make a general readjustment (of prices/wages/ etc.)