普進 pǔ jìn · phổ tiến Hán Việt: phổ tiến · Pinyin: pǔ jìn Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 進 (tiến)Pinyinpǔ jìnHán Việtphổ tiếnCấu tạo普 + 進 · phổ + tiến nghĩa thành phần: phổ + tiến