普食

pǔ shí phổ thực

Hán Việt: phổ thực · Pinyin: pǔ shí

Tổng quan

(y học) thực phẩm thông thường

Cấu tạo: (phổ) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thực phẩm thông thường

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) regular food
  • Cihui (medicine) regular food