普高 phổ cao Hán Việt: phổ cao Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 高 (cao)Hán Việtphổ caoCấu tạo普 + 高 · phổ + cao nghĩa thành phần: phổ + cao Nghĩa EngCihui 普高 ǔgāo ab.||►pǔtōng gāozhōng ordinary senior middle school