普鼕鼕

pǔ dōng dōng phổ đông đông

Hán Việt: phổ đông đông · Pinyin: pǔ dōng dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (đông) + (đông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鼓聲。元.湯式〈哨遍.聖遍飛龍套.四煞〉:「鼓兒敲普鼕鼕響,隨仙仗迎□□,板兒撒矻剌剌聲逐天風入鳳墀。」也作「撲鼕鼕」。