景企 jǐng qǐ · cảnh xí Hán Việt: cảnh xí · Pinyin: jǐng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 企 (xí)Pinyinjǐng qǐHán Việtcảnh xíCấu tạo景 + 企 · cảnh + xí nghĩa thành phần: cảnh + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 企慕。Tân Hoa Tự Điển 1.企慕。