景候 jǐng hòu · cảnh hậu Hán Việt: cảnh hậu · Pinyin: jǐng hòu Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 候 (hậu)Pinyinjǐng hòuHán Việtcảnh hậuCấu tạo景 + 候 · cảnh + hậu nghĩa thành phần: cảnh + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节令;物候。Tân Hoa Tự Điển 1.节令;物候。