景兒 cảnh nhi Hán Việt: cảnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 兒 (nhi)Hán Việtcảnh nhiCấu tạo景 + 兒 · cảnh + nhi nghĩa thành phần: cảnh + nhi Nghĩa EngCihui 景兒 ǐngr n. <coll.> appearance; conditions; circumstance