景刻 jǐng kè · cảnh khắc Hán Việt: cảnh khắc · Pinyin: jǐng kè Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 刻 (khắc)Pinyinjǐng kèHán Việtcảnh khắcCấu tạo景 + 刻 · cảnh + khắc nghĩa thành phần: cảnh + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时光。刻,漏刻; 片刻,极短的时间。Tân Hoa Tự Điển 1.时光。刻,漏刻。 2.片刻,极短的时间。