景功 jǐng gōng · cảnh công Hán Việt: cảnh công · Pinyin: jǐng gōng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 功 (công)Pinyinjǐng gōngHán Việtcảnh côngCấu tạo景 + 功 · cảnh + công nghĩa thành phần: cảnh + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大功。Tân Hoa Tự Điển 1.大功。