景助 jǐng zhù · cảnh trợ Hán Việt: cảnh trợ · Pinyin: jǐng zhù Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 助 (trợ)Pinyinjǐng zhùHán Việtcảnh trợCấu tạo景 + 助 · cảnh + trợ nghĩa thành phần: cảnh + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大力援助。Tân Hoa Tự Điển 1.大力援助。