景化 cảnh hóa Hán Việt: cảnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 化 (hóa)Hán Việtcảnh hóaCấu tạo景 + 化 · cảnh + hóa nghĩa thành phần: cảnh + hóa