景區

jǐng qū cảnh khu

Hán Việt: cảnh khu · Pinyin: jǐng qū

Tổng quan

khu danh lam thắng cảnh

Cấu tạo: (cảnh) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu danh lam thắng cảnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供游览的风景区:开辟新~。

Eng

  • CC-CEDICT scenic area
  • Cihui scenic area