景印

jǐng yìn cảnh ấn

Hán Việt: cảnh ấn · Pinyin: jǐng yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 影印。用照相或化学的方法制版印刷,多用于翻印书籍或图表等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.影印。用照相或化学的方法制版印刷,多用于翻印书籍或图表等。