景同 jǐng tóng · cảnh đồng Hán Việt: cảnh đồng · Pinyin: jǐng tóng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 同 (đồng)Pinyinjǐng tóngHán Việtcảnh đồngCấu tạo景 + 同 · cảnh + đồng nghĩa thành phần: cảnh + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹附和。Tân Hoa Tự Điển 1.犹附和。