景天

cảnh thiên

Hán Việt: cảnh thiên

Tổng quan

cây cảnh thiên

Cấu tạo: 景 (cảnh) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây cảnh
  • VietPhrases cây cảnh thiên
  • Tần suất từ cảnh thiên: cây cảnh thiên; cây cảnh thiên
  • Biên soạn 1. <bot.> red-spotted stonecrop 2. firefly

Eng

  • Cihui 景天 ǐngtiān n. 1. <bot.> red-spotted stonecrop 2. firefly
  • Tần suất từ n. 1. <bot.> red-spotted stonecrop 2. firefly

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮