景天

cảnh thiên

Hán Việt: cảnh thiên

Tổng quan

cây cảnh thiên。多年生草本植物,葉長橢圓形,白綠色,花白色帶紅,供觀賞。

Cấu tạo: (cảnh) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây cảnh thiên。多年生草本植物,葉長橢圓形,白綠色,花白色帶紅,供觀賞。

Eng

  • Cihui 景天 ǐngtiān n. 1. <bot.> red-spotted stonecrop 2. firefly