景宿 jǐng sù · cảnh túc Hán Việt: cảnh túc · Pinyin: jǐng sù Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 宿 (túc)Pinyinjǐng sùHán Việtcảnh túcCấu tạo景 + 宿 · cảnh + túc nghĩa thành phần: cảnh + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 列星。Tân Hoa Tự Điển 1.列星。