景序 jǐng xù · cảnh tự Hán Việt: cảnh tự · Pinyin: jǐng xù Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 序 (tự)Pinyinjǐng xùHán Việtcảnh tựCấu tạo景 + 序 · cảnh + tự nghĩa thành phần: cảnh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的节令。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的节令。