景想 jǐng xiǎng · cảnh tưởng Hán Việt: cảnh tưởng · Pinyin: jǐng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 想 (tưởng)Pinyinjǐng xiǎngHán Việtcảnh tưởngCấu tạo景 + 想 · cảnh + tưởng nghĩa thành phần: cảnh + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹思慕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹思慕。