景撰 jǐng zhuàn · cảnh soạn Hán Việt: cảnh soạn · Pinyin: jǐng zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 撰 (soạn)Pinyinjǐng zhuànHán Việtcảnh soạnCấu tạo景 + 撰 · cảnh + soạn nghĩa thành phần: cảnh + soạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"景譶"; 没有根据地编造;虚构杜撰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"景譶"。 2.没有根据地编造;虚构杜撰。