景數 jǐng shù · cảnh sổ Hán Việt: cảnh sổ · Pinyin: jǐng shù Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 數 (sổ)Pinyinjǐng shùHán Việtcảnh sổCấu tạo景 + 數 · cảnh + sổ nghĩa thành phần: cảnh + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天运。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天运。