景旦 jǐng dàn · cảnh đán Hán Việt: cảnh đán · Pinyin: jǐng dàn Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 旦 (đán)Pinyinjǐng dànHán Việtcảnh đánCấu tạo景 + 旦 · cảnh + đán nghĩa thành phần: cảnh + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冬至日。Tân Hoa Tự Điển 1.指冬至日。