景明 jǐng míng · cảnh minh Hán Việt: cảnh minh · Pinyin: jǐng míng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 明 (minh)Pinyinjǐng míngHán Việtcảnh minhCấu tạo景 + 明 · cảnh + minh nghĩa thành phần: cảnh + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋加南岳帝后之名号。Tân Hoa Tự Điển 1.宋加南岳帝后之名号。