景曜

jǐng yào cảnh diệu

Hán Việt: cảnh diệu · Pinyin: jǐng yào

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"景耀"。光芒;光彩照耀; 景星的光芒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"景耀"。光芒;光彩照耀。 2.景星的光芒。