景望

jǐng wàng cảnh vọng

Hán Việt: cảnh vọng · Pinyin: jǐng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崇高的声望; 仰慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.崇高的声望。 2.仰慕。