景柱

jǐng zhù cảnh trụ

Hán Việt: cảnh trụ · Pinyin: jǐng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代测日影的标竿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代测日影的标竿。