景深

jǐng shēn cảnh thâm

Hán Việt: cảnh thâm · Pinyin: jǐng shēn

Tổng quan

độ sâu trường ảnh

Cấu tạo: (cảnh) + (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ sâu trường ảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攝影時,可使景物成像清晰的範圍。景深大小與使用光圈大小、鏡頭焦距長短及景物遠近有密切的關聯,使用小光圈、短焦距和適當的利用暗影,都可得到較好的景深。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摄影用语,指用摄影机拍摄某景物时,可保持该景物前后的其他景物成像清晰的范围,使用小光圈、短焦距和适当地利用暗影,都可以得到较好的景深。

Eng

  • CC-CEDICT depth of field
  • Cihui depth of field