景炎 jǐng yán · cảnh viêm Hán Việt: cảnh viêm · Pinyin: jǐng yán Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 炎 (viêm)Pinyinjǐng yánHán Việtcảnh viêmCấu tạo景 + 炎 · cảnh + viêm nghĩa thành phần: cảnh + viêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光芒;光焰。Tân Hoa Tự Điển 1.光芒;光焰。