景烈 jǐng liè · cảnh liệt Hán Việt: cảnh liệt · Pinyin: jǐng liè Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 烈 (liệt)Pinyinjǐng lièHán Việtcảnh liệtCấu tạo景 + 烈 · cảnh + liệt nghĩa thành phần: cảnh + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大功业。Tân Hoa Tự Điển 1.大功业。