景燿 cảnh diệu Hán Việt: cảnh diệu Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 燿 (diệu)Hán Việtcảnh diệuCấu tạo景 + 燿 · cảnh + diệu nghĩa thành phần: cảnh + diệu