景片

jǐng piàn cảnh phiến

Hán Việt: cảnh phiến · Pinyin: jǐng piàn

Tổng quan

phông: phông màn

Cấu tạo: (cảnh) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phông: phông màn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舞台布景的构件,上面绘有表示墙壁、门窗、山坡、田野等的图形和景物。

Eng

  • Cihui 景片 ǐngpiàn n. stage scenery/flat