景相 jǐng xiāng · cảnh tương Hán Việt: cảnh tương · Pinyin: jǐng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 相 (tương)Pinyinjǐng xiāngHán Việtcảnh tươngCấu tạo景 + 相 · cảnh + tương nghĩa thành phần: cảnh + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹景象。Tân Hoa Tự Điển 1.犹景象。