景祚

jǐng zuò cảnh tộ

Hán Việt: cảnh tộ · Pinyin: jǐng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (tộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 景福; 比喻帝业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.景福。 2.比喻帝业。