景科 jǐng kē · cảnh khoa Hán Việt: cảnh khoa · Pinyin: jǐng kē Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 科 (khoa)Pinyinjǐng kēHán Việtcảnh khoaCấu tạo景 + 科 · cảnh + khoa nghĩa thành phần: cảnh + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即丙科。Tân Hoa Tự Điển 1.即丙科。