景至 jǐng zhì · cảnh chí Hán Việt: cảnh chí · Pinyin: jǐng zhì Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 至 (chí)Pinyinjǐng zhìHán Việtcảnh chíCấu tạo景 + 至 · cảnh + chí nghĩa thành phần: cảnh + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬至之景。Tân Hoa Tự Điển 1.冬至之景。