景语 cảnh ngữ Hán Việt: cảnh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 语 (ngữ)Hán Việtcảnh ngữCấu tạo景 + 语 · cảnh + ngữ nghĩa thành phần: cảnh + ngữ