景跡 jǐng jì · cảnh tích Hán Việt: cảnh tích · Pinyin: jǐng jì Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 跡 (tích)Pinyinjǐng jìHán Việtcảnh tíchCấu tạo景 + 跡 · cảnh + tích nghĩa thành phần: cảnh + tích