景跡

jǐng jì cảnh tích

Hán Việt: cảnh tích · Pinyin: jǐng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 业迹;行迹; 赤头蝇的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.业迹;行迹。 2.赤头蝇的别名。