景鑠 jǐng shuò · cảnh thước Hán Việt: cảnh thước · Pinyin: jǐng shuò Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 鑠 (thước)Pinyinjǐng shuòHán Việtcảnh thướcCấu tạo景 + 鑠 · cảnh + thước nghĩa thành phần: cảnh + thước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛美;盛明。Tân Hoa Tự Điển 1.盛美;盛明。