景陽岡 jǐng yáng gāng · cảnh dương cương Hán Việt: cảnh dương cương · Pinyin: jǐng yáng gāng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 陽 (dương) + 岡 (cương)Pinyinjǐng yáng gāngHán Việtcảnh dương cươngCấu tạo景 + 陽 + 岡 · cảnh + dương + cương nghĩa thành phần: cảnh + dương + cương