景阳钟 cảnh dương chung Hán Việt: cảnh dương chung Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 阳 (dương) + 钟 (chung)Hán Việtcảnh dương chungCấu tạo景 + 阳 + 钟 · cảnh + dương + chung nghĩa thành phần: cảnh + dương + chung