景雲

jǐng yún cảnh vân

Hán Việt: cảnh vân · Pinyin: jǐng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.祥雲。《楚辭.東方朔.七諫.謬諫》:「虎嘯而谷風至兮,龍舉而景雲往。」也作「卿雲」、「慶雲」。 2.唐睿宗的年號(西元710~711)。

Eng

  • Cihui 景雲 ǐngyún n. bright clouds of many colors