景響 jǐng xiǎng · cảnh hưởng Hán Việt: cảnh hưởng · Pinyin: jǐng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 響 (hưởng)Pinyinjǐng xiǎngHán Việtcảnh hưởngCấu tạo景 + 響 · cảnh + hưởng nghĩa thành phần: cảnh + hưởng