景龍 jǐng lóng · cảnh long Hán Việt: cảnh long · Pinyin: jǐng lóng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 龍 (long)Pinyinjǐng lóngHán Việtcảnh longCấu tạo景 + 龍 · cảnh + long nghĩa thành phần: cảnh + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大龙。Tân Hoa Tự Điển 1.大龙。