晰類 xī lèi · tích loại Hán Việt: tích loại · Pinyin: xī lèi Tổng quan Cấu tạo: 晰 (tích) + 類 (loại)Pinyinxī lèiHán Việttích loạiCấu tạo晰 + 類 · tích + loại nghĩa thành phần: tích + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别门类。Tân Hoa Tự Điển 1.分别门类。