晳人 xī rén · triết nhân Hán Việt: triết nhân · Pinyin: xī rén Tổng quan Cấu tạo: 晳 (triết) + 人 (nhân)Pinyinxī rénHán Việttriết nhânCấu tạo晳 + 人 · triết + nhân nghĩa thành phần: triết + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指白种人。Tân Hoa Tự Điển 1.指白种人。