晳白 xī bái · triết bạch Hán Việt: triết bạch · Pinyin: xī bái Tổng quan Cấu tạo: 晳 (triết) + 白 (bạch)Pinyinxī báiHán Việttriết bạchCấu tạo晳 + 白 · triết + bạch nghĩa thành phần: triết + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人肤色白净。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人肤色白净。