晴川 qíng chuān · tình xuyên Hán Việt: tình xuyên · Pinyin: qíng chuān Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 川 (xuyên)Pinyinqíng chuānHán Việttình xuyênCấu tạo晴 + 川 · tình + xuyên nghĩa thành phần: tình + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晴天下的江面。Tân Hoa Tự Điển 1.晴天下的江面。