晴川閣 qíng chuān gé · tình xuyên các Hán Việt: tình xuyên các · Pinyin: qíng chuān gé Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 川 (xuyên) + 閣 (các)Pinyinqíng chuān géHán Việttình xuyên cácCấu tạo晴 + 川 + 閣 · tình + xuyên + các nghĩa thành phần: tình + xuyên + các