晴幹 qíng gàn · tình cán Hán Việt: tình cán · Pinyin: qíng gàn Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 幹 (cán)Pinyinqíng gànHán Việttình cánCấu tạo晴 + 幹 · tình + cán nghĩa thành phần: tình + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹晒干。Tân Hoa Tự Điển 1.犹晒干。